仔細地看 tử tế địa khán Hán Việt: tử tế địa khán Tổng quan Cấu tạo: 仔 (tử) + 細 (tế) + 地 (địa) + 看 (khán)Hán Việttử tế địa khánCấu tạo仔 + 細 + 地 + 看 · tử + tế + địa + khán nghĩa thành phần: tử + tế + địa + khán Nghĩa EngCihui get load of