仔細尋找 tử tế tầm hoa Hán Việt: tử tế tầm hoa Tổng quan Cấu tạo: 仔 (tử) + 細 (tế) + 尋 (tầm) + 找 (hoa)Hán Việttử tế tầm hoaCấu tạo仔 + 細 + 尋 + 找 · tử + tế + tầm + hoa nghĩa thành phần: tử + tế + tầm + hoa Nghĩa EngCihui rake about