仔細的觀察

tử tế đích quan sát

Hán Việt: tử tế đích quan sát

Tổng quan

(điện ảnh) cảnh gần, cận cảnh

Cấu tạo: (tử) + (tế) + (đích) + (quan) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện ảnh) cảnh gần, cận cảnh