仕女班頭 shì nǚ bān tóu · sĩ nữ ban đầu Hán Việt: sĩ nữ ban đầu · Pinyin: shì nǚ bān tóu Tổng quan Cấu tạo: 仕 (sĩ) + 女 (nữ) + 班 (ban) + 頭 (đầu)Pinyinshì nǚ bān tóuHán Việtsĩ nữ ban đầuCấu tạo仕 + 女 + 班 + 頭 · sĩ + nữ + ban + đầu nghĩa thành phần: sĩ + nữ + ban + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仕女:美女;班头:第一。指第一美女。Tân Hoa Tự Điển 1.谓才貌双绝的女中领袖。