仕途偃蹇

sĩ đồ yển kiển

Hán Việt: sĩ đồ yển kiển

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (đồ) + (yển) + (kiển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 仕途偃蹇 hìtúyǎnjiǎn f.e. have an unsuccessful official career