仕途經濟 shì tú jīng jì · sĩ đồ kinh tể Hán Việt: sĩ đồ kinh tể · Pinyin: shì tú jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 仕 (sĩ) + 途 (đồ) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinshì tú jīng jìHán Việtsĩ đồ kinh tểCấu tạo仕 + 途 + 經 + 濟 · sĩ + đồ + kinh + tể nghĩa thành phần: sĩ + đồ + kinh + tể