仕途經濟

shì tú jīng jì sĩ đồ kinh tể

Hán Việt: sĩ đồ kinh tể · Pinyin: shì tú jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (đồ) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仕途:做官的途径,也指官场;经济:经世济民,治理国家。做官治理国家。