他乡故知 tā xiāng gù zhī·tha hương cố tri Hán Việt: tha hương cố tri · Pinyin: tā xiāng gù zhī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 故知:老朋友,熟人。在异地遇到老朋友或熟人。 Cấu tạo: 他 (tha) + 鄉 (hương) + 故 (cố) + 知 (tri)Pinyintā xiāng gù zhīHán Việttha hương cố triCấu tạo他 + 鄉 + 故 + 知 · tha + hương + cố + tri nghĩa thành phần: tha + hương + cố + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故知:老朋友,熟人。在异地遇到老朋友或熟人。 Từ liên quan Gần nghĩa他乡遇故知 · 他乡异县 · 他乡作客