他人

tā rén tha nhân

Hán Việt: tha nhân · Pinyin: tā rén

Tổng quan

người khác | ai đó khác gười khác. tha nhân tha nhân ☆Người khác.

Cấu tạo: (tha) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khác | ai đó khác gười khác. tha nhân tha nhân ☆Người khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 別人。《文選.任昉.齊竟陵文宣王行狀》:「他人之善,若己有之。」《三國演義》第一六回:「吾自不洩,只恐其事若遲,必被他人識破,事將中變。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.别人。

Eng

  • CC-CEDICT another person; sb else; other people
  • Cihui another person; sb else; other people

ja

  • JMdict another person|other people|others|unrelated person (i.e. not related by blood)|outsider

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

别人

Từ trái nghĩa

自己