他人修正 tha nhân tu chánh Hán Việt: tha nhân tu chánh Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 人 (nhân) + 修 (tu) + 正 (chánh)Hán Việttha nhân tu chánhCấu tạo他 + 人 + 修 + 正 · tha + nhân + tu + chánh nghĩa thành phần: tha + nhân + tu + chánh Nghĩa EngCihui 他人修正 ārén xiūzhèng n. <lg.> other repair