他人血液 tā rén xiě yè·tha nhân huyết dịch Hán Việt: tha nhân huyết dịch · Pinyin: tā rén xiě yè Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 人 (nhân) + 血 (huyết) + 液 (dịch)Pinyintā rén xiě yèHán Việttha nhân huyết dịchTừ loạidanhCấu tạo他 + 人 + 血 + 液 · tha + nhân + huyết + dịch nghĩa thành phần: tha + nhân + huyết + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máu người khácĐứcHandedict Fremdblut (S, Med) Từ liên quan Gần nghĩa血液凝结 · 血液学家 · 血液循环 · 血液生成 · 血液透析 · 血液化 · 血液增强剂 · 血液学