他人血液 tā rén xiě yè · tha nhân huyết dịch Hán Việt: tha nhân huyết dịch · Pinyin: tā rén xiě yè Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 人 (nhân) + 血 (huyết) + 液 (dịch)Pinyintā rén xiě yèHán Việttha nhân huyết dịchCấu tạo他 + 人 + 血 + 液 · tha + nhân + huyết + dịch nghĩa thành phần: tha + nhân + huyết + dịch