他們自己 tā mén zì jǐ · tha môn tự kỉ Hán Việt: tha môn tự kỉ · Pinyin: tā mén zì jǐ Tổng quan chính bọn nó Cấu tạo: 他 (tha) + 們 (môn) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Pinyintā mén zì jǐHán Việttha môn tự kỉCấu tạo他 + 們 + 自 + 己 · tha + môn + tự + kỉ nghĩa thành phần: tha + môn + tự + kỉ Nghĩa ViệtCihui chính bọn nó