他剛退休 tha cương thối hưu Hán Việt: tha cương thối hưu Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 剛 (cương) + 退 (thối) + 休 (hưu)Hán Việttha cương thối hưuCấu tạo他 + 剛 + 退 + 休 · tha + cương + thối + hưu nghĩa thành phần: tha + cương + thối + hưu Nghĩa EngCihui He just retired