他多西林 tha đa tây lâm Hán Việt: tha đa tây lâm Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 多 (đa) + 西 (tây) + 林 (lâm)Hán Việttha đa tây lâmCấu tạo他 + 多 + 西 + 林 · tha + đa + tây + lâm nghĩa thành phần: tha + đa + tây + lâm Nghĩa EngCihui tardocillin