他媽的好 tā mā de hǎo · tha mụ đích hảo Hán Việt: tha mụ đích hảo · Pinyin: tā mā de hǎo Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 媽 (mụ) + 的 (đích) + 好 (hảo)Pinyintā mā de hǎoHán Việttha mụ đích hảoCấu tạo他 + 媽 + 的 + 好 · tha + mụ + đích + hảo nghĩa thành phần: tha + mụ + đích + hảo