他媽拉的 tha mụ lạp đích Hán Việt: tha mụ lạp đích Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 媽 (mụ) + 拉 (lạp) + 的 (đích)Hán Việttha mụ lạp đíchCấu tạo他 + 媽 + 拉 + 的 · tha + mụ + lạp + đích nghĩa thành phần: tha + mụ + lạp + đích Nghĩa EngCihui 他媽拉的 āmālā de intj. <vulg.> Damn it! Fuck! Shit!