他山之力 tha san chi lực Hán Việt: tha san chi lực Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 山 (san) + 之 (chi) + 力 (lực)Hán Việttha san chi lựcCấu tạo他 + 山 + 之 + 力 · tha + san + chi + lực nghĩa thành phần: tha + san + chi + lực Nghĩa EngCihui 他山之力 āshānzhīlì n. trust in the counsel of another