他山攻錯

tā shān gōng cuò tha san công thác

Hán Việt: tha san công thác · Pinyin: tā shān gōng cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (san) + (công) + (thác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻借助外力,改正自己缺失。參見「它山之石,可以為錯」條。

Eng

  • Cihui 他山攻錯 āshāngōngcuò id. Advice from others may help one overcome one's shortcomings.