他心智通

tha tâm trí thông

Hán Việt: tha tâm trí thông

Tổng quan

tha tâm trí thông (術語)六通之一。略稱他心通。見他心通條。☸

Cấu tạo: (tha) + (tâm) + (trí) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tha tâm trí thông (術語)六通之一。略稱他心通。見他心通條。☸