他才同意 tha tài đồng ý Hán Việt: tha tài đồng ý Tổng quan Chỉ có anh nói thì hắn mới đồng ý Cấu tạo: 他 (tha) + 才 (tài) + 同 (đồng) + 意 (ý)Hán Việttha tài đồng ýCấu tạo他 + 才 + 同 + 意 · tha + tài + đồng + ý nghĩa thành phần: tha + tài + đồng + ý Nghĩa ViệtCihui Chỉ có anh nói thì hắn mới đồng ý