他摔倒了

tha suất đảo liễu

Hán Việt: tha suất đảo liễu

Tổng quan

Anh ấy bị ngã.☸

Cấu tạo: (tha) + (suất) + (đảo) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Anh ấy bị ngã.☸