他教經濟學 tha giáo kinh tể học Hán Việt: tha giáo kinh tể học Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 教 (giáo) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)Hán Việttha giáo kinh tể họcCấu tạo他 + 教 + 經 + 濟 + 學 · tha + giáo + kinh + tể + học nghĩa thành phần: tha + giáo + kinh + tể + học Nghĩa EngCihui He teaches economics