他敢說敢做

tā gǎn shuō gǎn zuò tha cảm thuyết cảm tố

Hán Việt: tha cảm thuyết cảm tố · Pinyin: tā gǎn shuō gǎn zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (cảm) + (thuyết) + (cảm) + (tố)