他敢說敢做 tā gǎn shuō gǎn zuò · tha cảm thuyết cảm tố Hán Việt: tha cảm thuyết cảm tố · Pinyin: tā gǎn shuō gǎn zuò Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 敢 (cảm) + 說 (thuyết) + 敢 (cảm) + 做 (tố)Pinyintā gǎn shuō gǎn zuòHán Việttha cảm thuyết cảm tốCấu tạo他 + 敢 + 說 + 敢 + 做 · tha + cảm + thuyết + cảm + tố nghĩa thành phần: tha + cảm + thuyết + cảm + tố