他无长物 tā wú zhàng wù · tha vô trường vật Hán Việt: tha vô trường vật · Pinyin: tā wú zhàng wù Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 无 (vô) + 长 (trường) + 物 (vật)Pinyintā wú zhàng wùHán Việttha vô trường vậtCấu tạo他 + 无 + 长 + 物 · tha + vô + trường + vật nghĩa thành phần: tha + vô + trường + vật