他是我爸爸 tā shì wǒ bà bà · tha thị ngã ba ba Hán Việt: tha thị ngã ba ba · Pinyin: tā shì wǒ bà bà Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 是 (thị) + 我 (ngã) + 爸 (ba) + 爸 (ba)Pinyintā shì wǒ bà bàHán Việttha thị ngã ba baCấu tạo他 + 是 + 我 + 爸 + 爸 · tha + thị + ngã + ba + ba nghĩa thành phần: tha + thị + ngã + ba + ba