他是捕手 tha thị bộ thủ Hán Việt: tha thị bộ thủ Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 是 (thị) + 捕 (bộ) + 手 (thủ)Hán Việttha thị bộ thủCấu tạo他 + 是 + 捕 + 手 · tha + thị + bộ + thủ nghĩa thành phần: tha + thị + bộ + thủ Nghĩa EngCihui He is catcher