他未必来 tha vị tất lai Hán Việt: tha vị tất lai Tổng quan Anh ấy chưa chắc đã đến Cấu tạo: 他 (tha) + 未 (vị) + 必 (tất) + 来 (lai)Hán Việttha vị tất laiCấu tạo他 + 未 + 必 + 来 · tha + vị + tất + lai nghĩa thành phần: tha + vị + tất + lai Nghĩa ViệtCihui Anh ấy chưa chắc đã đến