他无长物

tā wú zhàng wù tha vô trường vật

Hán Việt: tha vô trường vật · Pinyin: tā wú zhàng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (vô) + (trường) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「身無長物」。見「身無長物」條。01.宋.樓鑰《攻媿集.卷一○四.知復州張公墓誌銘》:「性介特,不好華飾,圖史之外,他無長物。」<a name="室無長物"> </a>