他稱複數

tha xưng phức sổ

Hán Việt: tha xưng phức sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (xưng) + (phức) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 他稱複數 āchēng fùshù n. <lg.> third person plural