他鄉故知 tā xiāng gù zhī · tha hương cố tri Hán Việt: tha hương cố tri · Pinyin: tā xiāng gù zhī Tổng quan Cấu tạo: 他 (tha) + 鄉 (hương) + 故 (cố) + 知 (tri)Pinyintā xiāng gù zhīHán Việttha hương cố triCấu tạo他 + 鄉 + 故 + 知 · tha + hương + cố + tri nghĩa thành phần: tha + hương + cố + tri