仗義勇爲 trượng nghĩa dũng vi Hán Việt: trượng nghĩa dũng vi Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 義 (nghĩa) + 勇 (dũng) + 爲 (vi)Hán Việttrượng nghĩa dũng viCấu tạo仗 + 義 + 勇 + 爲 · trượng + nghĩa + dũng + vi nghĩa thành phần: trượng + nghĩa + dũng + vi Nghĩa EngCihui 仗義勇為 hàngyìyǒngwéi f.e. take up arms for justice