仗勢作惡 trượng thế tác ác Hán Việt: trượng thế tác ác Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 勢 (thế) + 作 (tác) + 惡 (ác)Hán Việttrượng thế tác ácCấu tạo仗 + 勢 + 作 + 惡 · trượng + thế + tác + ác nghĩa thành phần: trượng + thế + tác + ác Nghĩa EngCihui 仗勢作惡 hàngshìzuò'è f.e. use power to do evil