仗勢霸道 trượng thế phách đạo Hán Việt: trượng thế phách đạo Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 勢 (thế) + 霸 (phách) + 道 (đạo)Hán Việttrượng thế phách đạoCấu tạo仗 + 勢 + 霸 + 道 · trượng + thế + phách + đạo nghĩa thành phần: trượng + thế + phách + đạo Nghĩa EngCihui 仗勢霸道 hàngshìbàdào f.e. abuse one's power and bully people