仗權謀私 trượng quyền mưu tư Hán Việt: trượng quyền mưu tư Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 權 (quyền) + 謀 (mưu) + 私 (tư)Hán Việttrượng quyền mưu tưCấu tạo仗 + 權 + 謀 + 私 · trượng + quyền + mưu + tư nghĩa thành phần: trượng + quyền + mưu + tư Nghĩa EngCihui 仗權謀私 hàngquánmóusī f.e. exploit one's position and power for personal gain