仗氣使酒 zhàng qì shǐ jiǔ · trượng khí sử tửu Hán Việt: trượng khí sử tửu · Pinyin: zhàng qì shǐ jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 氣 (khí) + 使 (sử) + 酒 (tửu)Pinyinzhàng qì shǐ jiǔHán Việttrượng khí sử tửuCấu tạo仗 + 氣 + 使 + 酒 · trượng + khí + sử + tửu nghĩa thành phần: trượng + khí + sử + tửu