仗氣直書 zhàng qì zhí shū · trượng khí trực thư Hán Việt: trượng khí trực thư · Pinyin: zhàng qì zhí shū Tổng quan Cấu tạo: 仗 (trượng) + 氣 (khí) + 直 (trực) + 書 (thư)Pinyinzhàng qì zhí shūHán Việttrượng khí trực thưCấu tạo仗 + 氣 + 直 + 書 · trượng + khí + trực + thư nghĩa thành phần: trượng + khí + trực + thư