仗腰眼子

trượng yêu nhãn tử

Hán Việt: trượng yêu nhãn tử

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (yêu) + (nhãn) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 仗腰眼子 hàng yāoyǎnzi ►See zhàng yāozi