仗節死義

zhàng jié sǐ yì trượng tiết tử nghĩa

Hán Việt: trượng tiết tử nghĩa · Pinyin: zhàng jié sǐ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (tiết) + (tử) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指坚守节操,为正义而死。