仗馬寒蟬
trượng mã hàn thiền
Hán Việt: trượng mã hàn thiền · Pinyin: zhàng mǎ hán chán
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 仗馬寒蟬 hàngmǎhánchán id. one who maintains a discreet silence
Hán Việt: trượng mã hàn thiền · Pinyin: zhàng mǎ hán chán