付不起的 fù bù qǐ de · phó bất khởi đích Hán Việt: phó bất khởi đích · Pinyin: fù bù qǐ de Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 不 (bất) + 起 (khởi) + 的 (đích)Pinyinfù bù qǐ deHán Việtphó bất khởi đíchCấu tạo付 + 不 + 起 + 的 · phó + bất + khởi + đích nghĩa thành phần: phó + bất + khởi + đích