付与

fù yǔphó dữ

Hán Việt: phó dữ · Pinyin: fù yǔ

Tổng quan

giao cho

新华 · Tân Hoa Đại lục

交给:将贷款~对方。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

拿給、交付。如:「請你把這筆款子付與林先生。」

Cấu tạo: 付 (phó) + 與 (dữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa ra: giao cho
  • Tần suất từ giao cho

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交给:将贷款~对方。

Eng

  • JMdict grant
  • JMdict allowance
  • JMdict endowment
  • JMdict bestowal
  • JMdict assignment

ja

  • JMdict 付与(ふよ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

与人 · 与会 · 与共 · 与其 · 与否 · 与格 · 与门 · 与闻