付与一炬 fù yǔ yī jù · phó dữ nhất cự Hán Việt: phó dữ nhất cự · Pinyin: fù yǔ yī jù Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 与 (dữ) + 一 (nhất) + 炬 (cự)Pinyinfù yǔ yī jùHán Việtphó dữ nhất cựCấu tạo付 + 与 + 一 + 炬 · phó + dữ + nhất + cự nghĩa thành phần: phó + dữ + nhất + cự