付之一哂

fù zhī yī shěn phó chi nhất sẩn

Hán Việt: phó chi nhất sẩn · Pinyin: fù zhī yī shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (chi) + (nhất) + (sẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毫不在意,一笑置之。《清史稿.卷二三九.沈文奎傳》:「上無曰『此難能』,更無曰『乃公從馬上得之』,烏用此迂儒之常談,而付之一哂也。」也作「付之一笑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哂:微笑。用笑一笑来回答。表示不值得理会。