付之一炬
phó chi nhất cự
Hán Việt: phó chi nhất cự · Pinyin: fù zhī yī jù
Tổng quan
châm lửa đốt (thành ngữ) | đốt cháy | phá hủy bằng lửa có chủ ý
Nghĩa
Việt
- Cihui châm lửa đốt (thành ngữ) | đốt cháy | phá hủy bằng lửa có chủ ý
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 炬,火把。付之一炬指焚燬。《文明小史》第四二回:「由康太尊親自看著,付之一炬,通統銷燬。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 付:给;之:它;炬:火把。一把火给烧了。
- Tân Hoa Tự Điển 付给;之它;炬火把。一把火给烧了。
Eng
- CC-CEDICT to put to the torch (idiom)|to commit to the flames|to burn sth down deliberately
- Cihui 付之一炬 ùzhīyījù f.e. commit to the flames