付之實現 phó chi thật hiện Hán Việt: phó chi thật hiện Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 之 (chi) + 實 (thật) + 現 (hiện)Hán Việtphó chi thật hiệnCấu tạo付 + 之 + 實 + 現 · phó + chi + thật + hiện nghĩa thành phần: phó + chi + thật + hiện Nghĩa EngCihui 付之實現 ùzhīshíxiàn f.e. bring...into being; put into action/practice