付之梨棗 fù zhī lí zǎo · phó chi lê tảo Hán Việt: phó chi lê tảo · Pinyin: fù zhī lí zǎo Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 之 (chi) + 梨 (lê) + 棗 (tảo)Pinyinfù zhī lí zǎoHán Việtphó chi lê tảoCấu tạo付 + 之 + 梨 + 棗 · phó + chi + lê + tảo nghĩa thành phần: phó + chi + lê + tảo