付之闕如 phó chi khuyết như Hán Việt: phó chi khuyết như Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 之 (chi) + 闕 (khuyết) + 如 (như)Hán Việtphó chi khuyết nhưCấu tạo付 + 之 + 闕 + 如 · phó + chi + khuyết + như nghĩa thành phần: phó + chi + khuyết + như Nghĩa EngCihui 付之闕如 ùzhīquērú f.e. <wr.> relegate to the category of things unknown