付出努力 fù chū nǔ lì · phó xuất nỗ lực Hán Việt: phó xuất nỗ lực · Pinyin: fù chū nǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 付 (phó) + 出 (xuất) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Pinyinfù chū nǔ lìHán Việtphó xuất nỗ lựcCấu tạo付 + 出 + 努 + 力 · phó + xuất + nỗ + lực nghĩa thành phần: phó + xuất + nỗ + lực