付託得人

phó thác đắc nhân

Hán Việt: phó thác đắc nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (thác) + (đắc) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 付托得人 ùtuōdérén f.e. entrust a matter to the right person